Quạt hơi nước công nghiệp (máy làm mát công nghiệp)

Showing 1–12 of 37 results


Trong nhà xưởng, kho hàng và khu vực sản xuất, nhiệt độ cao có thể ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động, năng suất và hiệu quả vận hành. Quạt hơi nước công nghiệp là giải pháp được nhiều doanh nghiệp quan tâm nhờ khả năng làm mát bằng bay hơi nước, tăng cường lưu thông không khí và phù hợp với các không gian mở, thông thoáng.

Tuy nhiên, hiệu quả làm mát phụ thuộc vào diện tích, chiều cao nhà xưởng, độ ẩm, lưu lượng gió và khả năng thoát khí. Với kinh nghiệm cung cấp thiết bị làm mát công nghiệp, NP Việt Nam phân phối các dòng máy làm mát NAKO và Keruilai, đồng thời tư vấn lựa chọn thiết bị theo điều kiện vận hành thực tế. Dưới đây là 10 model đáng tham khảo, bảng giá và những tiêu chí cần lưu ý khi đầu tư.

Top 10 mẫu quạt hơi nước công nghiệp đáng lựa chọn tại NP Việt Nam

NP Việt Nam giới thiệu 10 model NAKO và Keruilai với lưu lượng gió từ 18.000 đến 60.000 m³/h, đáp ứng nhiều nhu cầu làm mát tại nhà xưởng, kho hàng và khu vực sản xuất.

Các model Keruilai

Keruilai KD18A – Lưu lượng gió 18.000 m³/h

  • Công suất động cơ theo cấu hình được cung cấp: 1,1 kW.
  • Độ ồn: khoảng 68 dB(A) tại 1m.
  • Dung tích bể nước: 25 lít.
  • Kích thước: 1.100 × 1.100 × 1.000 mm.
  • Xem chi tiết sản phẩm: Tại Đây

Phù hợp để tham khảo cho xưởng sản xuất bán mở, khu vực tập trung lao động và không gian dịch vụ.

Máy làm mát hơi nước công nghiệp KD18A
Máy làm mát hơi nước công nghiệp KD18A

Keruilai KD25A – Lưu lượng gió 25.000 m³/h

  • Công suất động cơ theo cấu hình được cung cấp: 1,5 kW.
  • Độ ồn: khoảng 69 dB(A) tại 1m.
  • Dung tích bể nước: 25 lít.
  • Kích thước: 1.100 × 1.100 × 1.230 mm.
  • Xem chi tiết sản phẩm: Tại Đây

Thích hợp với khu vực cần lưu lượng gió lớn hơn như xưởng cơ khí, đóng gói và lắp ráp.

Máy làm mát hơi nước công nghiệp Keruilai - KD25A
Máy làm mát hơi nước công nghiệp Keruilai – KD25A

Keruilai KS30A – Lưu lượng gió 30.000 m³/h

  • Công suất động cơ theo cấu hình được cung cấp: 2,2 kW.
  • Độ ồn: khoảng 78 dB(A) tại 1m.
  • Dung tích bể nước: 65 lít.
  • Kích thước: 1.500 × 1.500 × 1.380 mm.
  • Xem chi tiết sản phẩm: Tại Đây

Có thể cân nhắc cho nhà xưởng trần cao, khu sản xuất và kho hàng có nhu cầu lưu thông không khí lớn.

Máy làm mát Keruilai - KS30A
Quạt hơi nước công nghiệp Keruilai – KS30A

Keruilai KT40B – Lưu lượng gió 40.000 m³/h

  • Công suất động cơ theo cấu hình được cung cấp: 7,5 kW.
  • Độ ồn: khoảng 82,5 dB(A) tại 1m.
  • Dung tích bể nước: 80 lít.
  • Kích thước: 1.770 × 1.770 × 1.380 mm.
  • Xem chi tiết sản phẩm: Tại Đây

Model thổi ngang, phù hợp để xem xét trong các phương án cấp gió cho nhà xưởng lớn và khu vực sản xuất.

Máy làm mát Keruilai - KT40B
Máy làm mát hơi nước công nghiệp Keruilai – KT40B

Keruilai KS36A – Lưu lượng gió 36.000 m³/h

  • Công suất động cơ theo cấu hình được cung cấp: 3,0 kW.
  • Độ ồn: khoảng 80 dB(A) tại 1m.
  • Dung tích bể nước: 65 lít.
  • Kích thước: 1.500 × 1.500 × 1.380 mm.
  • Xem chi tiết sản phẩm: Tại Đây

Có thể tham khảo cho xưởng may, kho trung chuyển và khu vực sản xuất cần cấp gió liên tục.

Máy làm mát Keruilai - KS36A
Máy làm mát hơi nước công nghiệp Keruilai KS36A

Keruilai KM35A – Lưu lượng gió khoảng 35.000 m³/h

  • Công suất động cơ: khoảng 3,0 kW.
  • Công suất làm mát công bố: khoảng 88 kW.
  • Hiệu suất bay hơi: khoảng 83%.
  • Lượng nước tiêu hao: khoảng 130 lít/giờ.
  • Dung tích bình chứa: khoảng 40 lít.
  • Độ ồn: khoảng 74 dB(A).
  • Xem chi tiết sản phẩm: Tại Đây

Do lượng nước tiêu hao tương đối lớn theo thông số cung cấp, cần tính toán nguồn cấp nước và phương án thoát nước trước khi lắp đặt.

Quạt hơi nước công nghiệp Keruilai KM35A
Quạt hơi nước công nghiệp Keruilai KM35A

Keruilai KT60B – Lưu lượng gió 60.000 m³/h

  • Công suất động cơ theo cấu hình được cung cấp: 15 kW.
  • Độ ồn: khoảng 86 dB(A) tại 1m.
  • Dung tích bể nước: 100 lít.
  • Kích thước: 2.055 × 1.970 × 1.704 mm.
  • Khối lượng vận hành: khoảng 755 kg.
  • Xem chi tiết sản phẩm: Tại Đây

Đây là model có lưu lượng gió lớn nhất trong danh sách. Khi lắp đặt cần đặc biệt chú ý kết cấu chịu lực, vị trí đặt máy và nguồn điện phù hợp.

Máy làm mát keruilai
Máy làm mát công nghiệp Keruilai KT60B

Các model NAKO

NAKO 18000 – Lưu lượng gió 18.000 m³/h

  • Áp lực gió: 180 Pa.
  • Công suất motor theo cấu hình được cung cấp: 1,1 kW.
  • Lượng nước tiêu hao: 10–15 lít/giờ.
  • Kích thước: 1.100 × 1.100 × 940 mm.
  • Diện tích làm mát tham khảo: 100–150 m².
  • Xem chi tiết sản phẩm: Tại Đây

Phù hợp để tham khảo cho quán ăn, nhà hàng, xưởng nhỏ và khu vực làm việc vừa phải.

Quạt hơi nước công nghiệp NAKO 18000
Quạt hơi nước công nghiệp NAKO 18000

NAKO 25000 – Lưu lượng gió 25.000 m³/h

  • Công suất theo cấu hình được cung cấp: 2,2 kW.
  • Lượng nước tiêu hao: khoảng 45 lít/giờ.
  • Dung tích bình nước: khoảng 45 lít.
  • Độ ồn công bố: không quá 63 dB(A).
  • Kích thước: 1.100 × 1.100 × 1.150 mm.
  • Diện tích làm mát tham khảo: 120–150 m².
  • Xem chi tiết sản phẩm: Tại Đây

Có thể cân nhắc cho xưởng may, khu chế biến và khu vực sản xuất bán mở.

Quạt làm mát hơi nước NAKO 25000
Quạt làm mát hơi nước NAKO 25000

NAKO 30000 – Lưu lượng gió 30.000 m³/h

  • Công suất motor theo cấu hình được cung cấp: 3,0 kW.
  • Dòng điện công bố: khoảng 5,6 A.
  • Lượng nước tiêu hao: 10–20 lít/giờ.
  • Dung tích bình chứa: khoảng 20–25 lít.
  • Diện tích làm mát tham khảo: 180–220 m².
  • Độ ồn: không quá 78 dB(A).
  • Xem chi tiết sản phẩm: Tại Đây

Phù hợp để tham khảo cho nhà xưởng và kho hàng có nhu cầu cấp gió lớn.

Quạt làm mát hơi nước công nghiệp NAKO 30000
Quạt làm mát hơi nước công nghiệp NAKO 30000

Lưu ý kỹ thuật: Các thông số trên được tổng hợp từ dữ liệu sản phẩm được cung cấp. Công suất, điện áp, cấu hình motor và thông số vận hành cần được đối chiếu catalogue đúng phiên bản trước khi đặt hàng. Diện tích làm mát chỉ mang tính tham khảo, không thay thế việc khảo sát thực tế.

Bảng báo giá quạt hơi nước công nghiệp mới nhất 2026

Giá quạt hơi nước công nghiệp phụ thuộc vào thương hiệu, lưu lượng gió, cấu hình thiết bị và phương án lắp đặt. Doanh nghiệp có thể tham khảo bảng giá tại NP Việt Nam dưới đây để dự trù ngân sách:

Model Lưu lượng gió (m³/h) Giá tham khảo (VNĐ)
Keruilai KD18A 18.000 5.200.000
Keruilai KD25A 25.000 6.100.000
Keruilai KS30A 30.000 7.500.000
Keruilai KT40B 40.000 9.800.000
Keruilai KS36A 36.000 8.200.000
Keruilai KM35A 35.000 7.900.000
Keruilai KT60B 60.000 13.500.000
NAKO 18000 18.000 5.800.000
NAKO 25000 25.000 7.200.000
NAKO 30000 30.000 9.000.000
Bảng báo giá quạt hơi nước công nghiệp
Bảng báo giá quạt hơi nước công nghiệp

Lưu ý: Giá tham khảo chưa bao gồm VAT, vận chuyển và lắp đặt. Giá thực tế có thể thay đổi theo cấu hình, số lượng đặt hàng và điều kiện thi công. Cần xác nhận điện áp, công suất tiêu thụ và phiên bản sản phẩm trước khi báo giá chính thức.

Hotline

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá thiết bị

Khi so sánh báo giá, doanh nghiệp nên xem xét đồng thời:

  • Lưu lượng gió: Thiết bị có lưu lượng lớn thường có yêu cầu cao hơn về động cơ và kết cấu.
  • Thương hiệu, linh kiện: Motor, vỏ máy, Cooling Pad và hệ thống cấp nước ảnh hưởng đến độ bền.
  • Cấu hình điện: Điện áp, số pha và phương án điều khiển có thể làm thay đổi chi phí.
  • Số lượng và lắp đặt: Đơn hàng dự án có thể có chính sách riêng; chi phí thi công phụ thuộc vị trí, đường ống và hệ thống phân phối gió.

Vì sao nên nhận báo giá trực tiếp từ NP Việt Nam?

Bảng giá chung giúp dự trù ngân sách, nhưng chưa phản ánh đầy đủ chi phí cho từng công trình. Để lựa chọn chính xác, cần xác định số lượng máy, vị trí lắp đặt, nguồn điện và điều kiện thông gió.

NP Việt Nam hỗ trợ tư vấn model, tính toán phương án bố trí và báo giá theo nhu cầu thực tế, giúp doanh nghiệp hạn chế tình trạng chọn sai thiết bị hoặc phát sinh chi phí khi triển khai.

Hotline

Cách chọn quạt hơi nước công nghiệp phù hợp với nhà xưởng

Theo kinh nghiệm tư vấn giải pháp làm mát công nghiệp, NP Việt Nam khuyến nghị doanh nghiệp không nên chỉ chọn máy dựa trên diện tích hoặc lưu lượng gió. Cần đánh giá tổng thể không gian, nguồn nhiệt, độ ẩm và khả năng thoát khí.

Xác định diện tích và độ thông thoáng

Có thể phân nhóm nhu cầu ban đầu như sau:

  • Dưới 100 m²: Cân nhắc model lưu lượng vừa phải, phù hợp với khu vực sử dụng.
  • 100–300 m²: Có thể dùng thiết bị lưu lượng lớn hơn hoặc kết hợp nhiều máy để phân bổ gió.
  • Trên 300 m²: Nên khảo sát và chia khu vực làm mát thay vì chỉ tính theo tổng diện tích.

Đây là mức tham khảo ban đầu. Nhà xưởng trần cao, nhiều máy móc tỏa nhiệt hoặc ít cửa thông gió cần phương án riêng.

Kiểm tra lưu lượng gió và công suất

Lưu lượng gió (m³/h) cho biết lượng không khí thiết bị có thể cấp trong một giờ. Tuy nhiên, lưu lượng lớn không đồng nghĩa với việc mọi vị trí đều được làm mát đồng đều.

Khi lựa chọn, cần đối chiếu:

  • Lưu lượng gió và áp lực gió.
  • Công suất motor và nguồn điện.
  • Hướng thổi, khoảng cách cấp gió.
  • Khả năng thoát khí nóng và độ ẩm trong nhà xưởng.

Đánh giá linh kiện và khả năng bảo dưỡng

Thiết bị công nghiệp thường hoạt động nhiều giờ mỗi ngày, vì vậy chất lượng linh kiện ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định và chi phí vận hành.

Doanh nghiệp nên kiểm tra motor, vỏ máy, tấm Cooling Pad, bơm nước, hệ thống cấp thoát nước và khả năng thay thế linh kiện. Đồng thời, cần tìm hiểu rõ chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật.

Tính toán chi phí điện, nước

Ngoài giá mua, cần dự trù chi phí điện, nước và vệ sinh định kỳ.

Công thức ước tính điện năng:

Điện năng tiêu thụ (kWh) = Công suất thiết bị (kW) × Thời gian hoạt động (giờ).

Ví dụ, thiết bị có công suất tiêu thụ thực tế 1 kW, vận hành 10 giờ/ngày sẽ sử dụng khoảng 10 kWh/ngày.

Lượng nước tiêu thụ cần được tính theo thông số từng model và điều kiện vận hành. Doanh nghiệp cũng nên dự trù chi phí vệ sinh bể chứa, làm sạch Cooling Pad và kiểm tra hệ thống bơm.

Khi nào nên kết hợp hệ thống Cooling Pad?

Cooling Pad là tấm làm mát bay hơi nước. Khi không khí nóng đi qua bề mặt tấm làm mát ẩm, nhiệt được trao đổi với nước, giúp giảm nhiệt độ không khí trước khi cấp vào không gian sử dụng.

Giải pháp này phù hợp với nhà xưởng có thể bố trí đường cấp khí và thoát khí hợp lý. Khi thiết kế cần tính toán:

  • Diện tích và lưu lượng khí qua Cooling Pad.
  • Độ ẩm môi trường.
  • Vị trí cấp khí và đường thoát khí nóng.
  • Nguồn cấp nước và phương án vệ sinh.

Nếu nhà xưởng không có đường thoát khí phù hợp, hơi ẩm và khí nóng có thể tích tụ, làm giảm hiệu quả làm mát.

Câu hỏi thường gặp về quạt hơi nước công nghiệp

Quạt hơi nước công nghiệp có làm giảm nhiệt độ không?

Có. Thiết bị sử dụng nguyên lý bay hơi nước để làm mát không khí. Mức giảm nhiệt thực tế phụ thuộc vào nhiệt độ, độ ẩm môi trường và điều kiện thông gió.

Quạt hơi nước công nghiệp tiêu thụ bao nhiêu điện?

Điện năng phụ thuộc vào công suất tiêu thụ thực tế và thời gian vận hành. Doanh nghiệp nên kiểm tra catalogue hoặc nhãn thiết bị để tính toán chính xác.

Nhà xưởng kín có nên sử dụng quạt hơi nước không?

Nhà xưởng quá kín thường không phải điều kiện lý tưởng cho phương pháp làm mát bay hơi. Cần có phương án cấp và thoát khí phù hợp để tránh tích tụ hơi ẩm.

Bao lâu cần vệ sinh Cooling Pad?

Tần suất vệ sinh phụ thuộc vào chất lượng nước, lượng bụi và thời gian hoạt động. Nên kiểm tra định kỳ, làm sạch khi có cặn bẩn hoặc tắc nghẽn và thay thế khi tấm làm mát xuống cấp.

Nên chọn quạt NAKO hay Keruilai?

Không có thương hiệu phù hợp với mọi công trình. NAKO có thể được cân nhắc khi doanh nghiệp ưu tiên mức đầu tư hợp lý; Keruilai có nhiều model lưu lượng gió lớn và đa dạng cấu hình. Cần so sánh thông số, giá bán và điều kiện sử dụng trước khi quyết định.

Mua quạt hơi nước công nghiệp chính hãng tại NP Việt Nam

Đầu tư đúng quạt hơi nước công nghiệp giúp cải thiện khả năng lưu thông không khí và hỗ trợ giảm nhiệt trong nhà xưởng. Tuy nhiên, hiệu quả lâu dài cần sự kết hợp giữa thiết bị phù hợp, bố trí hợp lý và phương án thông gió đúng kỹ thuật.

Tổng kho quạt hơi nước công nghiệp cửa NP Việt Nam

Với kinh nghiệm cung cấp thiết bị làm mát công nghiệp, NP Việt Nam hỗ trợ doanh nghiệp từ khâu lựa chọn model đến tư vấn phương án lắp đặt.

Khách hàng được hỗ trợ:

  • Tư vấn thiết bị theo diện tích và điều kiện nhà xưởng.
  • Tính toán số lượng máy và phương án bố trí.
  • Nhận báo giá theo model và số lượng.
  • Hỗ trợ thông tin kỹ thuật, lắp đặt và bảo hành.

 

Liên hệ NP Việt Nam ngay hôm nay để được tư vấn lựa chọn quạt hơi nước công nghiệp phù hợp và nhận báo giá cho công trình của bạn.

NP Việt Nam – Giải pháp làm mát công nghiệp hiệu quả, bền bỉ và tiết kiệm.

Hotline

0962 988 436