Lưu lượng gió là thông số quan trọng khi thiết kế hệ thống thông gió cho phòng ở, văn phòng, nhà xưởng hay các công trình công nghiệp. Tính đúng lưu lượng giúp xác định được lượng không khí cần cấp hoặc hút, từ đó lựa chọn quạt và bố trí hệ thống phù hợp. Tuy nhiên, công thức tính lưu lượng gió sẽ khác nhau tùy theo trường hợp tính qua đường ống, cửa gió hay toàn bộ không gian. NP Việt Nam sẽ hướng dẫn từng công thức, cách áp dụng và ví dụ thực tế để bạn dễ dàng tự tính toán trước khi lựa chọn thiết bị.
Mục lục bài viết
Công thức tính lưu lượng gió phổ biến
Tùy vào mục đích, lưu lượng gió thường được tính dựa trên vận tốc không khí và tiết diện đường ống, hoặc dựa trên thể tích không gian và số lần thay đổi không khí trong một giờ.
Công thức tính lưu lượng gió qua đường ống
Khi biết vận tốc dòng khí và diện tích tiết diện đường ống, có thể áp dụng công thức: Q = v × A
Trong đó:
- Q: Lưu lượng gió, đơn vị m³/s.
- v: Vận tốc gió trong đường ống, đơn vị m/s.
- A: Diện tích tiết diện đường ống, đơn vị m².
Nếu cần đổi sang m³/h: Q = v × A × 3.600
Ví dụ, một đường ống có kích thước 500 × 400 mm, vận tốc không khí trung bình 5 m/s.
Đổi kích thước sang mét:
- Chiều dài: 0,5 m.
- Chiều rộng: 0,4 m.
Diện tích tiết diện: A = 0,5 × 0,4 = 0,2 m²
Lưu lượng gió: Q = 5 × 0,2 = 1 m³/s
Đổi sang m³/h: Q = 1 × 3.600 = 3.600 m³/h
Như vậy, đường ống trên có lưu lượng khoảng 3.600 m³/h ở vận tốc 5 m/s.

Tính diện tích tiết diện đường ống
Với đường ống tròn, diện tích tiết diện được tính theo: A = π × D² / 4
Trong đó D là đường kính ống tính bằng mét.
Với đường ống hình chữ nhật hoặc hình vuông: A = Dài × Rộng
Sau khi xác định diện tích, chỉ cần kết hợp với vận tốc gió để tính lưu lượng theo công thức Q = v × A.

Cách tính tổng lưu lượng gió cho phòng và nhà xưởng
Đối với phòng, nhà xưởng hoặc không gian lớn, cách tính phổ biến là xác định thể tích không gian rồi nhân với số lần thay đổi không khí cần thiết trong một giờ.
Trước tiên, tính thể tích không gian: V = Dài × Rộng × Cao
Sau đó tính tổng lưu lượng gió cần thiết: Tg = X × V
Trong đó:
- V: Thể tích phòng hoặc nhà xưởng, đơn vị m³.
- X: Số lần thay đổi không khí trong một giờ, đơn vị lần/h.
- Tg: Tổng lưu lượng gió cần thiết, đơn vị m³/h.
Số lần thay đổi không khí nên chọn bao nhiêu?
Không có một giá trị X cố định cho mọi công trình. Thông số này phụ thuộc vào loại không gian, số người sử dụng, nguồn nhiệt, độ ẩm, bụi, mùi và yêu cầu chất lượng không khí.
Có thể tham khảo mức ban đầu:
| Không gian | Số lần thay đổi không khí tham khảo |
| Phòng khách, phòng ngủ | Khoảng 6 lần/h |
| Phòng tắm, nhà vệ sinh | Khoảng 10 lần/h |
| Bếp | Khoảng 15 lần/h |
| Văn phòng, khu vực công cộng | Khoảng 30–40 lần/h |
| Nhà xưởng có nhiệt hoặc mật độ người cao | Khoảng 40–60 lần/h |
Các giá trị trên chỉ mang tính tham khảo. Khi thiết kế thực tế cần xem xét đặc điểm công trình và yêu cầu thông gió cụ thể.
Ví dụ tính lưu lượng gió cho một phòng
Giả sử một căn phòng có:
- Dài: 7 m.
- Rộng: 6 m.
- Cao: 3 m.
- Số lần thay đổi không khí: 6 lần/h.
Thể tích phòng: V = 7 × 6 × 3 = 126 m³
Tổng lưu lượng gió cần thiết: Tg = 126 × 6 = 756 m³/h
Như vậy, hệ thống cần đáp ứng khoảng 756 m³/h. Khi lựa chọn quạt, có thể tham khảo thiết bị có lưu lượng danh định khoảng 800 m³/h hoặc cao hơn, nhưng cần kiểm tra thêm áp suất và điều kiện lắp đặt để đảm bảo lưu lượng thực tế.

Cách tính số lượng quạt thông gió cho nhà xưởng
Sau khi xác định được tổng lưu lượng gió cần thiết, có thể tính số lượng quạt theo công thức: N = Tg / Q
Trong đó:
- N: Số lượng quạt cần sử dụng.
- Tg: Tổng lưu lượng gió cần thiết của nhà xưởng, m³/h.
- Q: Lưu lượng của một quạt, m³/h.
Khi kết quả là số thập phân, cần làm tròn lên để đảm bảo tổng lưu lượng thực tế không thấp hơn nhu cầu tính toán.
Ví dụ tính số lượng quạt cho nhà xưởng
Giả sử nhà xưởng có kích thước:
- Dài: 60 m.
- Rộng: 40 m.
- Cao: 9 m.
- Yêu cầu thay đổi không khí: 60 lần/h.
- Lưu lượng mỗi quạt: 44.500 m³/h.
Thể tích nhà xưởng: V = 60 × 40 × 9 = 21.600 m³
Tổng lưu lượng gió cần thiết: Tg = 21.600 × 60 = 1.296.000 m³/h
Số lượng quạt: N = 1.296.000 / 44.500 ≈ 29,12
Kết quả cần làm tròn lên thành 30 quạt.
Tuy nhiên, đây mới là phép tính theo lưu lượng danh định. Khi triển khai thực tế, cần tính đến vị trí lắp đặt, trở lực hệ thống, hướng gió, lượng gió cấp bù và đặc tính thực tế của quạt.
Ví dụ thực tế về công thức tính lưu lượng gió
Một nhà xưởng khác có kích thước 30 × 60 × 8 m và yêu cầu 60 lần thay đổi không khí mỗi giờ.
Thể tích nhà xưởng: V = 30 × 60 × 8 = 14.400 m³
Tổng lưu lượng cần thiết: Tg = 14.400 × 60 = 864.000 m³/h
Nếu sử dụng quạt có lưu lượng 44.500 m³/h: N = 864.000 / 44.500 ≈ 19,42
Do đó cần bố trí tối thiểu 20 quạt nếu các điều kiện tính toán giữ nguyên.
Qua ví dụ này có thể thấy, chỉ cần thay đổi kích thước nhà xưởng, số lần trao đổi khí hoặc lưu lượng của từng quạt thì số lượng thiết bị cần sử dụng cũng thay đổi theo.
Những yếu tố cần lưu ý khi áp dụng công thức tính lưu lượng gió
Công thức giúp xác định nhu cầu ban đầu, nhưng không nên chỉ dựa vào một con số lưu lượng để lựa chọn quạt. Hệ thống thực tế còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác.
Thứ nhất, cần kiểm tra lưu lượng thực tế của quạt. Lưu lượng công bố thường được xác định trong một điều kiện nhất định. Khi quạt làm việc cùng đường ống, cửa gió, lưới bảo vệ hoặc thiết bị lọc, lưu lượng thực tế có thể giảm.
Thứ hai, cần quan tâm đến áp suất và trở lực. Hệ thống có đường ống dài, nhiều đoạn co, van, cửa gió hoặc thiết bị cản trở dòng khí sẽ tạo ra trở lực. Khi đó, chọn quạt chỉ dựa trên lưu lượng danh định có thể khiến hệ thống không đạt hiệu quả như tính toán.
Thứ ba, cần tính toán kích thước đường ống phù hợp. Đường ống quá nhỏ có thể làm tăng vận tốc và tổn thất áp suất, trong khi đường ống quá lớn lại làm tăng chi phí đầu tư.
Thứ tư, cần bố trí quạt hợp lý. Với nhà xưởng lớn, không nên chỉ quan tâm tổng số quạt mà bỏ qua vị trí lắp đặt. Cần xem xét hướng di chuyển của dòng khí để hạn chế khu vực không được thông gió hoặc xảy ra hiện tượng khí nóng, mùi và bụi bị giữ lại.
Thứ năm, cần đảm bảo lượng gió cấp bù. Khi sử dụng quạt hút với lưu lượng lớn nhưng không có nguồn cấp khí phù hợp, hệ thống có thể hoạt động kém hiệu quả và tạo áp suất âm không mong muốn.
Có thể tóm tắt các công thức quan trọng như sau:
| Mục đích tính toán | Công thức |
| Lưu lượng qua đường ống | Q = v × A |
| Thể tích phòng/nhà xưởng | V = Dài × Rộng × Cao |
| Tổng lưu lượng cần thiết | Tg = X × V |
| Số lượng quạt | N = Tg / Q |
Như vậy, công thức tính lưu lượng gió cần được lựa chọn theo đúng trường hợp sử dụng. Với đường ống, công thức Q = v × A giúp xác định lưu lượng dựa trên vận tốc và tiết diện. Với phòng hoặc nhà xưởng, có thể tính tổng nhu cầu thông gió thông qua thể tích và số lần thay đổi không khí, sau đó dùng N = Tg / Q để xác định số lượng quạt.
Nếu bạn đang cần tính lưu lượng cho nhà xưởng, kho hàng, trang trại, văn phòng hoặc khu vực sản xuất, NP Việt Nam có thể hỗ trợ tính toán dựa trên diện tích, chiều cao, mục đích sử dụng và điều kiện thực tế của công trình.
Thông tin liên hệ NP Việt Nam:
- Hotline: 0936 296 539 – 0962 988 436
- Email: npme.jsc@gmail.com
- Địa chỉ: L7-50 KĐT Athena Fulland, Nguyễn Xiển, Đại Kim, Hoàng Mai
Đọc thêm:

